Ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh còn có một tên gọi khác là “Ngói Quảng Ninh Không Rêu Mốc – là dòng sản phẩm gạch ngói truyền thống, được sản xuất từ nguồn đất sét và khoáng chất giàu giá trị của vùng Quảng Ninh. Vùng đất này từ lâu đã nổi tiếng với nghề gốm, sứ có bề dày lịch sử và kinh nghiệm sản xuất, tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, mang đậm bản sắc địa phương. Ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe về độ bền, khả năng chống thấm, mà còn mang lại vẻ đẹp tự nhiên, gần gũi cho các công trình xây dựng hiện đại lẫn truyền thống.

Sản phẩm ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh được phân phối tại Hưng Yên bởi công ty TNHH Đức Thắng, có địa chỉ tại cây xăng 74 An Tảo, đường Lê Văn Lương, phường An Tảo, thành phố Hưng Yên.
Điểm nổi bật của ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh nằm ở thiết kế tinh gọn, vừa vặn, giúp việc lợp mái trở nên thuận tiện và tiết kiệm chi phí nhân công. Mỗi mét vuông mái chỉ cần sử dụng 22 viên ngói, giảm đáng kể khối lượng cũng như số lượng mối nối trong quá trình thi công. Thiết kế này không chỉ giúp công trình trở nên chắc chắn, chịu lực tốt trước mưa bão, mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao nhờ kết cấu đều đặn, đẹp mắt.

Bên cạnh đó, nhờ áp dụng công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bề mặt ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh được nung ở nhiệt độ thích hợp, đảm bảo độ cứng, khả năng chịu mài mòn cũng như khả năng cách nhiệt, chống ẩm hiệu quả. Đây là những tính năng quan trọng đối với ngói lợp, giúp ngôi nhà luôn mát mẻ vào mùa hè và giữ ấm trong mùa đông, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ công trình.
Không chỉ được ưa chuộng trong các công trình dân dụng, ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh còn phù hợp với nhiều không gian kiến trúc khác nhau như chùa chiền, biệt thự, nhà phố hay resort. Với màu sắc trang nhã, chất lượng bền bỉ và giá thành hợp lý, sản phẩm này đã và đang góp phần nâng tầm thương hiệu Gốm Quảng Ninh trên thị trường vật liệu xây dựng. Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại làm nên giá trị cốt lõi của dòng ngói lợp này, đáp ứng tốt những yêu cầu khắt khe của khách hàng cũng như góp phần tôn vinh vẻ đẹp kiến trúc Việt.
Ứng dụng của ngói
- Dân dụng: Cũng như các sản phẩm ngói lợp khác như Viglacera Hạ Long, Ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở dân dụng, mang đến vẻ đẹp cổ điển và tính thẩm mỹ cao.
- Công trình tôn giáo, tín ngưỡng: Các công trình đình, chùa, nhà thờ… thường sử dụng ngói để giữ nét kiến trúc truyền thống, trang nghiêm.
- Khu nghỉ dưỡng, homestay: Những khu du lịch sinh thái, resort, homestay lựa chọn ngói lợp để tạo không gian gần gũi với thiên nhiên, tạo điểm nhấn độc đáo và thu hút khách tham quan.
- Biệt thự, nhà phố cổ: Đối với công trình biệt thự, nhà phố cổ, mái ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh vừa có tác dụng tạo độ bền vừa nâng tầm giá trị thẩm mỹ, góp phần làm nổi bật phong cách kiến trúc.
-

Ngói Lợp 22 Viên/m Gốm Quảng Ninh thực tế tại công trình
Ưu điểm của ngói
- Độ bền cao
Ngói được sản xuất từ đất sét nung (hoặc đất sét trộn với các chất phụ gia), trải qua quá trình nung nhiệt độ cao giúp ngói cứng chắc, chịu lực và ít biến dạng trước ảnh hưởng của thời tiết. - Khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt
Nhờ nguyên liệu tự nhiên, ngói có khả năng giữ nhiệt độ ổn định dưới mái, giúp ngôi nhà mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, tiết kiệm năng lượng sử dụng cho điều hòa không khí. - Chống thấm, chống ẩm
Các loại ngói hiện đại thường có bề mặt men hoặc được xử lý đặc biệt, tăng khả năng kháng nước, giảm nguy cơ rêu mốc, thấm dột, kéo dài tuổi thọ của công trình. - Tính thẩm mỹ cao
Ngói mang vẻ đẹp truyền thống, gần gũi. Bên cạnh đó, với công nghệ sản xuất hiện đại, ngói còn có nhiều màu sắc, kiểu dáng khác nhau, phù hợp đa dạng kiến trúc và sở thích cá nhân. - Dễ dàng sửa chữa, bảo trì
Việc thay thế, sửa chữa một khu vực nhỏ trên mái ngói tương đối đơn giản. Chỉ cần tháo viên ngói hư hỏng và lắp đặt viên mới mà không ảnh hưởng đến kết cấu chung.

Nhược điểm của ngói
- Khối lượng lớn
So với các vật liệu lợp mái như tôn hoặc tấm lợp nhẹ, ngói có trọng lượng lớn hơn. Vì vậy, khi thi công công trình, cần chú ý đến kết cấu, gia cố khung kèo chắc chắn để chịu được tải trọng của ngói. - Thời gian thi công lâu
Quá trình lợp ngói đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ, dẫn đến thời gian thi công kéo dài và chi phí nhân công cao hơn so với vật liệu lợp khác.

Hướng dẫn lợp ngói 22 viên/m Gốm Quảng Ninh
Dưới đây là các bước cơ bản để thi công lợp ngói 22 viên/m Gốm Quảng Ninh, giúp bạn có được một mái nhà bền đẹp và đảm bảo kỹ thuật.
1. Chuẩn bị trước khi lợp
- Kiểm tra chất lượng kèo, rui, mè
- Đảm bảo hệ khung (kèo, rui, mè) được thiết kế đúng tải trọng để chịu được sức nặng của ngói.
- Kiểm tra khoảng cách giữa các thanh mè (thường dao động 30–35 cm đối với nhiều loại ngói, song cần tham khảo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất) để ngói bám chắc và khớp với nhau.
- Vật liệu, dụng cụ
- Ngói lợp 22 viên/m Gốm Quảng Ninh: Kiểm tra số lượng, loại ngói đồng đều về màu sắc, kích thước, không nứt mẻ.
- Vữa xi măng hoặc keo chuyên dụng (nếu cần trét hoặc bắn keo tại các vị trí quan trọng, mũi ngói, gờ mái, v.v.).
- Dụng cụ: Thước dây, dụng cụ đo góc, búa cao su, bay xây, máy cắt, v.v.
- An toàn thi công
- Sử dụng dây an toàn, giày bảo hộ, mũ bảo hộ.
- Đảm bảo giàn giáo hoặc thang nâng ổn định, chắc chắn, đủ chiều cao để thao tác thuận lợi.

2. Bố trí và lắp đặt thanh mè
- Xác định độ dốc mái
- Độ dốc mái ảnh hưởng đến khả năng thoát nước mưa và thẩm mỹ. Thông thường, độ dốc phù hợp khi lợp ngói dao động từ 30º đến 45º.
- Nếu độ dốc quá nhỏ, dễ gây đọng nước; nếu quá lớn, khả năng chịu gió bão kém, thi công phức tạp hơn.
- Định vị khoảng cách các thanh mè
- Khoảng cách mè thường khoảng 30–35 cm. Tuy nhiên, với ngói 22 viên/m Gốm Quảng Ninh, cần tham khảo khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc căn cứ vào thực tế (kích thước ngói, độ dốc) để điều chỉnh.
- Kiểm tra độ phẳng và song song của các thanh mè để ngói được lợp ngay ngắn, khớp mạch đẹp.
3. Lợp ngói chính
- Lợp hàng ngói đầu tiên (từ dưới lên)
- Bắt đầu từ mép mái (phần sê-nô, hiên nhà) và lợp lên phía đỉnh mái.
- Đặt viên ngói đầu tiên sao cho mép ngói nhô ra khỏi thanh mè (hoặc mép mái) vừa phải để nước mưa thoát xuống máng xối hoặc hiên.
- Cố định viên ngói bằng đinh hoặc vít (nếu ngói có lỗ bắn vít) hoặc dùng móc kim loại tùy thiết kế.
- Căn chỉnh và lợp đều các hàng kế tiếp
- Lợp so le, các mạch ngói thẳng hàng, không bị xô lệch, xen kẽ nhằm tránh thấm dột tại khu vực khe mạch.
- Thường xuyên dùng dây hoặc thước để kiểm tra độ thẳng, cân đối.
- Đảm bảo mỗi viên ngói ăn khớp với nhau, không để khe hở lớn, tránh nước mưa và gió lùa.
- Chèn vữa (hoặc keo) tại vị trí cần thiết
- Ở các vùng dễ dột như mũi ngói, gờ mái, khe tiếp giáp tường, nên trét thêm vữa xi măng hoặc keo chuyên dụng giúp chống thấm.
- Thi công gọn gàng, tránh để vữa bám lên bề mặt ngói gây mất thẩm mỹ.

4. Xử lý các chi tiết hoàn thiện
- Lợp ngói rìa mái, ngói nóc
- Các viên ngói rìa được lợp dọc theo hai bên viền mái, đảm bảo che kín mép mái.
- Ngói nóc (hoặc ngói bò nóc) lợp ở đỉnh mái, lớp so le và dùng vữa cố định chặt, vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa chống dột.
- Kiểm tra và cố định các mối nối
- Tại vị trí đinh vít, móc sắt cần siết chắc, tránh hiện tượng rung lắc hoặc bay ngói khi có gió lớn.
- Đảm bảo lớp vữa, keo phủ kín các khe hở, hạn chế tối đa thấm nước.
- Vệ sinh, dọn dẹp
- Làm sạch bề mặt ngói sau khi thi công, tránh để vết vữa, keo gây ố màu, ảnh hưởng tính thẩm mỹ.
- Dọn dẹp khu vực thi công, thu gọn vật liệu thừa và dụng cụ.
5. Lưu ý bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ
- Kiểm tra mái định kỳ (khoảng 6 tháng/lần hoặc sau những trận mưa bão lớn) để phát hiện kịp thời các viên ngói bị sứt mẻ, lệch vị trí, nứt vỡ.
- Thay thế và sửa chữa kịp thời các viên ngói hư hỏng, tránh làm ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ mái.
- Vệ sinh sạch lá cây, rác, rong rêu tích tụ trên mái, đặc biệt là ở phần rìa mái, ống thoát nước và máng xối để tránh dột, ứ nước.

Kết luận
Việc lợp ngói 22 viên/m Gốm Quảng Ninh đòi hỏi sự cẩn thận, tuân thủ đúng kỹ thuật từ khâu thiết kế, chuẩn bị hệ khung đến quá trình lợp và hoàn thiện mái. Nếu thực hiện đúng hướng dẫn, mái ngói sẽ bền chắc, thẩm mỹ và chịu được thời tiết khắc nghiệt, đem lại giá trị lâu dài cho công trình.








